Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 飞禽走兽 (fēi qín zǒu shòu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
飞禽走兽
HSK 6
Cách viết từ 飞禽走兽
飞禽走兽
fēi
qín
zǒu
shòu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fēi
bay
Học chữ 飞
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
zǒu
đi, đi bộ, đi qua
Học chữ 走
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
飞
走
Từ liên quan với 飞禽走兽
飞机
fēi
jī
máy bay
飞
fēi
bay
走路
zǒu
lù
đi, đi đường, đi bộ
走
zǒu
đi, đi bộ, đi qua
走过
zǒu
guò
đi qua
走开
zǒu
kāi
đi chỗ khác; tránh ra
走进
zǒu
jìn
đi vào
起飞
qǐ
fēi
cất cánh
飞行
fēi
xíng
bay, phi hành
逃走
táo
zǒu
chạy trốn, trốn đi
飞翔
fēi
xiáng
飞跃
fēi
yuè