Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
逃走
HSK 5
Cách viết từ 逃走 (táo zǒu) — thứ tự nét từng chữ
逃走
táo
zǒu
chạy trốn, trốn đi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
táo
trốn, chạy trốn
Học chữ 逃
Dừng
Phát lại
Chậm
zǒu
đi, đi bộ, đi qua
Học chữ 走
Ví dụ
那
只
猫
从
笼
子
里
逃
走
了
。
Nghĩa của 逃走 →
Tập viết từng chữ
逃
走
Từ liên quan với 逃走
走路
zǒu
lù
đi, đi đường, đi bộ
走
zǒu
đi, đi bộ, đi qua
走过
zǒu
guò
đi qua
走开
zǒu
kāi
đi chỗ khác; tránh ra
走进
zǒu
jìn
đi vào
逃
táo
trốn, chạy trốn
逃避
táo
bì
逃跑
táo
pǎo
trốn thoát, tẩu thoát
飞禽走兽
fēi
qín
zǒu
shòu
走廊
zǒu
láng
走漏
zǒu
lòu
走私
zǒu
sī
buôn lậu (vận chuyển trái phép)