Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
走廊
HSK 6
Cách viết từ 走廊 (zǒu láng) — thứ tự nét từng chữ
走廊
zǒu
láng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zǒu
đi, đi bộ, đi qua
Học chữ 走
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 走廊 →
Tập viết từng chữ
走
Từ liên quan với 走廊
走路
zǒu
lù
đi, đi đường, đi bộ
走
zǒu
đi, đi bộ, đi qua
走过
zǒu
guò
đi qua
走开
zǒu
kāi
đi chỗ khác; tránh ra
走进
zǒu
jìn
đi vào
逃走
táo
zǒu
chạy trốn, trốn đi
飞禽走兽
fēi
qín
zǒu
shòu
走漏
zǒu
lòu
走私
zǒu
sī
buôn lậu (vận chuyển trái phép)
拿走
ná
zǒu
lấy đi, cầm đi (bỏ đi)