Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 走开 (zǒu kāi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
走开
HSK 2
Cách viết từ 走开
走开
zǒu
kāi
đi chỗ khác; tránh ra
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zǒu
đi, đi bộ, đi qua
Học chữ 走
Dừng
Phát lại
Chậm
kāi
mở
Học chữ 开
Ví dụ
请
走
开
!
Tập viết từng chữ
走
开
Từ liên quan với 走开
开
kāi
mở
打开
dǎ
kāi
mở ra
开车
kāi
chē
lái xe
开会
kāi
huì
họp, mở họp
走路
zǒu
lù
đi, đi đường, đi bộ
开始
kāi
shǐ
bắt đầu, khởi đầu; lúc đầu, giai đoạn đầu
走
zǒu
đi, đi bộ, đi qua
分开
fēn
kāi
tách ra; chia ra
走过
zǒu
guò
đi qua
开学
kāi
xué
khai giảng; bắt đầu năm học
走进
zǒu
jìn
đi vào
开机
kāi
jī
mở máy; khởi động máy