Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 开机 (kāi jī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
开机
HSK 2
Cách viết từ 开机
开机
kāi
jī
mở máy; khởi động máy
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kāi
mở
Học chữ 开
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
手
机
开
机
了
。
Tập viết từng chữ
开
Từ liên quan với 开机
飞机
fēi
jī
máy bay
开
kāi
mở
打开
dǎ
kāi
mở ra
开车
kāi
chē
lái xe
开会
kāi
huì
họp, mở họp
机票
jī
piào
vé máy bay
电视机
diàn
shì
jī
TV
机场
jī
chǎng
sân bay
开始
kāi
shǐ
bắt đầu, khởi đầu; lúc đầu, giai đoạn đầu
手机
shǒu
jī
điện thoại
分开
fēn
kāi
tách ra; chia ra
相机
xiàng
jī
máy ảnh