Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 机票 (jī piào) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
机票
HSK 1
Cách viết từ 机票
机票
jī
piào
vé máy bay
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
piào
vé, phiếu
Học chữ 票
Ví dụ
你
买
机
票
了
吗
?
Tập viết từng chữ
票
Từ liên quan với 机票
飞机
fēi
jī
máy bay
门票
mén
piào
vé vào cửa
电视机
diàn
shì
jī
TV
车票
chē
piào
vé xe
机场
jī
chǎng
sân bay
票
piào
vé, phiếu
手机
shǒu
jī
điện thoại
相机
xiàng
jī
máy ảnh
计算机
jì
suàn
jī
máy tính
关机
guān
jī
tắt máy
洗衣机
xǐ
yī
jī
máy giặt
开机
kāi
jī
mở máy; khởi động máy