Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 门票 (mén piào) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
门票
HSK 1
Cách viết từ 门票
门票
mén
piào
vé vào cửa
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
mén
cửa
Học chữ 门
Dừng
Phát lại
Chậm
piào
vé, phiếu
Học chữ 票
Ví dụ
门
票
多
少
钱
?
Tập viết từng chữ
门
票
Từ liên quan với 门票
门口
mén
kǒu
cửa, cổng
机票
jī
piào
vé máy bay
车票
chē
piào
vé xe
门
mén
cửa
票
piào
vé, phiếu
出门
chū
mén
(đgt) ra ngoài; ra khỏi nhà
大门
Dà
mén
cổng lớn; cửa chính
邮票
yóu
piào
tem, con tem
票价
piào
jià
giá vé
专门
zhuān
mén
chỉ, riêng biêt, chuyên biệt; chuyên, sở trường; chuyên môn
上门
shàng
mén
đến tận nơi
部门
bù
mén
ngành, bộ môn, bộ phận