Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 车票 (chē piào) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
车票
HSK 1
Cách viết từ 车票
车票
chē
piào
vé xe
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Chē
xe
Học chữ 车
Dừng
Phát lại
Chậm
piào
vé, phiếu
Học chữ 票
Ví dụ
我
买
了
两
张
火
车
票
。
Tập viết từng chữ
车
票
Từ liên quan với 车票
出租车
chū
zū
chē
xe taxi
车
Chē
xe
汽车
qì
chē
ô tô
车上
chē
shàng
trên xe
开车
kāi
chē
lái xe
火车
huǒ
chē
tàu hoả
车站
chē
zhàn
ga, bến xe
上车
shàng
chē
lên xe
门票
mén
piào
vé vào cửa
机票
jī
piào
vé máy bay
下车
xià
chē
xuống xe
打车
dǎ
chē
gọi xe