Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 上车 (shàng chē) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
上车
HSK 1
Cách viết từ 上车
上车
shàng
chē
lên xe
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shǎng
trên
Học chữ 上
Dừng
Phát lại
Chậm
Chē
xe
Học chữ 车
Ví dụ
快
上
车
吧
!
Tập viết từng chữ
上
车
Từ liên quan với 上车
出租车
chū
zū
chē
xe taxi
上
shǎng
trên
上午
shàng
wǔ
buổi sáng
车
Chē
xe
身上
shēn
shang
trên người; trên mình
汽车
qì
chē
ô tô
路上
lù
shang
trên đường
车上
chē
shàng
trên xe
地上
dì
shang
dưới đất, trên mặt đất
网上
wǎng
shàng
trên mạng, trực tuyến
开车
kāi
chē
lái xe
火车
huǒ
chē
tàu hoả