Đang tải...
Phồn thể: 車票
Pinyin không dấu: chepiao / che piao
车票 (chē piào) nghĩa là “vé xe”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 車票 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
我买了两张火车票。
Wǒ mǎi le liǎng zhāng huǒchē piào.
I bought two train tickets.
Cập nhật: 2026-07-18