Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
邮票
HSK 3
Cách viết từ 邮票 (yóu piào) — thứ tự nét từng chữ
邮票
yóu
piào
tem, con tem
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
piào
vé, phiếu
Học chữ 票
Ví dụ
他
喜
欢
收
集
邮
票
。
Nghĩa của 邮票 →
Tập viết từng chữ
票
Từ liên quan với 邮票
门票
mén
piào
vé vào cửa
机票
jī
piào
vé máy bay
车票
chē
piào
vé xe
票
piào
vé, phiếu
电子邮件
diàn
zǐ
yóu
jiàn
email
邮件
yóu
jiàn
bưu kiện, bưu phẩm; email
邮箱
yóu
xiāng
hòm thư, hộp thư, email
票价
piào
jià
giá vé
邮局
yóu
jú
bưu điện
发票
fā
piào
hóa đơn
股票
gǔ
piào
cổ phiếu (chứng khoán)
支票
zhī
piào