Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 邮件 (yóu jiàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
邮件
HSK 3
Cách viết từ 邮件
邮件
yóu
jiàn
bưu kiện, bưu phẩm; email
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jiàn
(lượng) cái; việc
Học chữ 件
Ví dụ
我
收
到
了
你
的
邮
件
。
Tập viết từng chữ
件
Từ liên quan với 邮件
件
jiàn
(lượng) cái; việc
电子邮件
diàn
zǐ
yóu
jiàn
email
邮箱
yóu
xiāng
hòm thư, hộp thư, email
邮票
yóu
piào
tem, con tem
条件
tiáo
jiàn
điều kiện
邮局
yóu
jú
bưu điện
零件
líng
jiàn
软件
ruǎn
jiàn
phần mềm
文件
wén
jiàn
văn kiện, giấy tờ, tài liệu
硬件
yìng
jiàn
phần cứng (máy tính)
证件
zhèng
jiàn
giấy tờ tùy thân, chứng từ
案件
àn
jiàn