Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 条件 (tiáo jiàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
条件
HSK 4
Cách viết từ 条件
条件
tiáo
jiàn
điều kiện
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tiáo
(lượng) cái; điều; con; dòng
Học chữ 条
Dừng
Phát lại
Chậm
jiàn
(lượng) cái; việc
Học chữ 件
Ví dụ
这
家
公
司
的
工
作
条
件
很
好
。
Tập viết từng chữ
条
件
Từ liên quan với 条件
面条儿
miàn
tiáo
r
mỳ
件
jiàn
(lượng) cái; việc
面条
miàn
tiáo
电子邮件
diàn
zǐ
yóu
jiàn
email
条
tiáo
(lượng) cái; điều; con; dòng
邮件
yóu
jiàn
bưu kiện, bưu phẩm; email
零件
líng
jiàn
苗条
miáo
tiao
软件
ruǎn
jiàn
phần mềm
文件
wén
jiàn
văn kiện, giấy tờ, tài liệu
硬件
yìng
jiàn
phần cứng (máy tính)
证件
zhèng
jiàn
giấy tờ tùy thân, chứng từ