Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
苗条
HSK 5
Cách viết từ 苗条 (miáo tiao) — thứ tự nét từng chữ
苗条
miáo
tiao
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
tiáo
(lượng) cái; điều; con; dòng
Học chữ 条
Nghĩa của 苗条 →
Tập viết từng chữ
条
Từ liên quan với 苗条
面条儿
miàn
tiáo
r
mỳ
面条
miàn
tiáo
条
tiáo
(lượng) cái; điều; con; dòng
条件
tiáo
jiàn
điều kiện
拔苗助长
bá
miáo
zhù
zhǎng
便条
biàn
tiáo
mảnh giấy ghi chú
条款
tiáo
kuǎn
条理
tiáo
lǐ
条约
tiáo
yuē
有条不紊
yǒu
tiáo
bù
wěn
薯条
shǔ
tiáo
khoai tây chiên que (Pháp)