Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 有条不紊 (yǒu tiáo bù wěn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
有条不紊
HSK 6
Cách viết từ 有条不紊
有条不紊
yǒu
tiáo
bù
wěn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yǒu
có, sở hữu
Học chữ 有
Dừng
Phát lại
Chậm
tiáo
(lượng) cái; điều; con; dòng
Học chữ 条
Dừng
Phát lại
Chậm
bù
khônh
Học chữ 不
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
有
条
不
Từ liên quan với 有条不紊
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
有
yǒu
có, sở hữu
不
bù
khônh
对不起
duì
bu
qǐ
xin lỗi
没有
méi
yǒu
không, không có, không bằng
还有
hái
yǒu
còn có, vẫn còn, với lại
有些
yǒu
xiē
một chút; một vài
不用
bù
yòng
không cần
有的
yǒu
de
có loại; có người; có cái
有时
yǒu
shí
đôi khi, có lúc
有时候
yǒu
shí
hou
có lúc; có khi
不对
bù
duì
không đúng