Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
条
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 条 (tiáo) — thứ tự nét chuẩn
条
tiáo
(lượng) cái; điều; con; dòng
Ví dụ
我
买
了
一
条
裤
子
。
Nghĩa của 条 →
Tập viết
Từ liên quan với 条
面条儿
miàn
tiáo
r
mỳ
面条
miàn
tiáo
条件
tiáo
jiàn
điều kiện
苗条
miáo
tiao
便条
biàn
tiáo
mảnh giấy ghi chú
条款
tiáo
kuǎn
条理
tiáo
lǐ
条约
tiáo
yuē
有条不紊
yǒu
tiáo
bù
wěn
薯条
shǔ
tiáo
khoai tây chiên que (Pháp)