Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 条款 (tiáo kuǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
条款
HSK 6
Cách viết từ 条款
条款
tiáo
kuǎn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tiáo
(lượng) cái; điều; con; dòng
Học chữ 条
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
条
Từ liên quan với 条款
面条儿
miàn
tiáo
r
mỳ
面条
miàn
tiáo
条
tiáo
(lượng) cái; điều; con; dòng
付款
fù
kuǎn
条件
tiáo
jiàn
điều kiện
贷款
dài
kuǎn
khoản vay, tín dụng
罚款
fá
kuǎn
tiền phạt
苗条
miáo
tiao
存款
cún
kuǎn
tiền gửi (ngân hàng)
汇款
huì
kuǎn
chuyển tiền (bưu điện)
便条
biàn
tiáo
mảnh giấy ghi chú
款待
kuǎn
dài