Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 汇款 (huì kuǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
汇款
HSK 5
Cách viết từ 汇款
汇款
huì
kuǎn
chuyển tiền (bưu điện)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
huì
tụ họp
Học chữ 汇
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
已
经
给
你
汇
款
了
。
Tập viết từng chữ
汇
Từ liên quan với 汇款
付款
fù
kuǎn
汇
huì
tụ họp
外汇
wài
huì
ngoại hối
词汇
cí
huì
từ vựng
贷款
dài
kuǎn
khoản vay, tín dụng
罚款
fá
kuǎn
tiền phạt
汇率
huì
lü
tỷ giá hối đoái
存款
cún
kuǎn
tiền gửi (ngân hàng)
汇报
huì
bào
báo cáo
款待
kuǎn
dài
款式
kuǎn
shì
条款
tiáo
kuǎn