Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
付款
HSK 4
Cách viết từ 付款 (fù kuǎn) — thứ tự nét từng chữ
付款
fù
kuǎn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Fù
chi, nộp, trả (tiền); gửi gắm, giao phó
Học chữ 付
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 付款 →
Tập viết từng chữ
付
Từ liên quan với 付款
付
Fù
chi, nộp, trả (tiền); gửi gắm, giao phó
支付
zhī
fù
trả tiền, thanh toán
付出
fù
chū
bỏ ra
贷款
dài
kuǎn
khoản vay, tín dụng
罚款
fá
kuǎn
tiền phạt
应付
yìng
fu
存款
cún
kuǎn
tiền gửi (ngân hàng)
汇款
huì
kuǎn
chuyển tiền (bưu điện)
对付
duì
fu
đối phó
款待
kuǎn
dài
款式
kuǎn
shì
条款
tiáo
kuǎn