Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
付
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 付 (Fù) — thứ tự nét chuẩn
付
Fù
chi, nộp, trả (tiền); gửi gắm, giao phó
Ví dụ
买
东
西
后
请
付
钱
,
刷
卡
或
现
金
。
Nghĩa của 付 →
Tập viết
Từ liên quan với 付
支付
zhī
fù
trả tiền, thanh toán
付款
fù
kuǎn
付出
fù
chū
bỏ ra
应付
yìng
fu
对付
duì
fu
đối phó