Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 款待 (kuǎn dài) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
款待
HSK 6
Cách viết từ 款待
款待
kuǎn
dài
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
dāi
đợi (tương tự 等)
Học chữ 待
Tập viết từng chữ
待
Từ liên quan với 款待
付款
fù
kuǎn
贷款
dài
kuǎn
khoản vay, tín dụng
待遇
dài
yù
đãi ngộ;待遇
等待
děng
dài
đợi, đợi chờ
对待
duì
dài
đối đãi, đối xử; như nhau
罚款
fá
kuǎn
tiền phạt
接待
jiē
dài
tiếp đãi, chiêu đãi, tiếp đón
期待
qī
dài
mong đợi
招待
zhāo
dài
待
dāi
đợi (tương tự 等)
存款
cún
kuǎn
tiền gửi (ngân hàng)
汇款
huì
kuǎn
chuyển tiền (bưu điện)