Đang tải...
mong đợi
kỳ, thời kỳ; kỳ hạn, thời hạn; hẹn; mong đợi, hy vọng, kỳ vọng; khoá, kỳ học
đợi (tương tự 等)
大家都在期待周末的聚会。
Tập viết từng chữ