Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 等待 (děng dài) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
等待
HSK 5
Cách viết từ 等待
等待
děng
dài
đợi, đợi chờ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
děng
đợi
Học chữ 等
Dừng
Phát lại
Chậm
dāi
đợi (tương tự 等)
Học chữ 待
Ví dụ
她
坐
在
咖
啡
厅
里
静
静
地
等
待
着
朋
友
的
到
来
。
Tập viết từng chữ
等
待
Từ liên quan với 等待
等
děng
đợi
等到
děng
dào
đợi đến
待遇
dài
yù
đãi ngộ;待遇
等于
děng
yú
bằng; tương đương
对待
duì
dài
đối đãi, đối xử; như nhau
接待
jiē
dài
tiếp đãi, chiêu đãi, tiếp đón
平等
píng
děng
bình đẳng
期待
qī
dài
mong đợi
招待
zhāo
dài
待
dāi
đợi (tương tự 等)
等候
děng
hòu
chờ đợi, chờ
等级
děng
jí
cấp bậc, đẳng cấp