Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
等
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 等 (děng) — thứ tự nét chuẩn
等
děng
đợi
Ví dụ
请
等
一
下
,
我
马
上
来
。
Nghĩa của 等 →
Tập viết
Từ liên quan với 等
等到
děng
dào
đợi đến
等待
děng
dài
đợi, đợi chờ
等于
děng
yú
bằng; tương đương
平等
píng
děng
bình đẳng
等候
děng
hòu
chờ đợi, chờ
等级
děng
jí
cấp bậc, đẳng cấp
相等
xiāng
děng
bằng nhau, tương đương
中等
zhōng
děng
trung đẳng (cấp trung)
高等
gāo
děng
cao đẳng (giáo dục), cấp cao
初等
chū
děng
sơ cấp, cấp thấp, ban đầu