Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
等候
HSK 6
Cách viết từ 等候 (děng hòu) — thứ tự nét từng chữ
等候
děng
hòu
chờ đợi, chờ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
děng
đợi
Học chữ 等
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
请
在
候
车
室
等
候
。
Nghĩa của 等候 →
Tập viết từng chữ
等
Từ liên quan với 等候
时候
shí
hou
lúc, khi
有时候
yǒu
shí
hou
có lúc; có khi
等
děng
đợi
小时候
xiǎo
shí
hou
lúc nhỏ
等到
děng
dào
đợi đến
这时候
zhè
shíhòu
lúc này
那时候
nà
shí
hou
lúc đó
气候
qì
hòu
khí hậu; tình hình; thành tựu
等待
děng
dài
đợi, đợi chờ
等于
děng
yú
bằng; tương đương
平等
píng
děng
bình đẳng
问候
wèn
hòu
hỏi thăm