Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 等级 (děng jí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
等级
HSK 6
Cách viết từ 等级
等级
děng
jí
cấp bậc, đẳng cấp
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
děng
đợi
Học chữ 等
Dừng
Phát lại
Chậm
jí
cấp; bậc
Học chữ 级
Ví dụ
这
个
考
试
分
为
三
个
等
级
。
Tập viết từng chữ
等
级
Từ liên quan với 等级
等
děng
đợi
级
jí
cấp; bậc
等到
děng
dào
đợi đến
中级
zhōng
jí
trung cấp
年级
nián
jí
khối lớp
班级
bān
jí
lớp, khối lớp
超级
chāo
jí
siêu, siêu cấp, cực kỳ
初级
chū
jí
sơ cấp, bước đầu
等待
děng
dài
đợi, đợi chờ
等于
děng
yú
bằng; tương đương
高级
gāo
jí
cao cấp
平等
píng
děng
bình đẳng