Đang tải...
Phồn thể: 級
Pinyin không dấu: ji
级 (jí) nghĩa là “cấp; bậc”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 2, phồn thể 級 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
他是二年级的学生。
Tā shì èr niánjí de xuéshēng.
He is a second-grade student.
Cập nhật: 2026-07-18