Đang tải...
Phồn thể: 年級
Pinyin không dấu: nianji / nian ji
年级 (nián jí) nghĩa là “khối lớp”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 年級 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
Tập viết từng chữ:
我上三年级。
Wǒ shàng sān niánjí.
I'm in third grade.
Cập nhật: 2026-05-27