Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 年级 (nián jí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
年级
HSK 3
Cách viết từ 年级
年级
nián
jí
khối lớp
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
nián
năm
Học chữ 年
Dừng
Phát lại
Chậm
jí
cấp; bậc
Học chữ 级
Ví dụ
我
上
三
年
级
。
Tập viết từng chữ
年
级
Từ liên quan với 年级
年
nián
năm
今年
jīn
nián
năm nay
明年
míng
nián
năm sau
新年
xīn
nián
năm mới
半年
bàn
nián
nửa năm
去年
qù
nián
năm ngoái
级
jí
cấp; bậc
青年
qīng
nián
thanh niên
少年
shào
nián
thiếu niên
中年
zhōng
nián
trung niên
老年
lǎo
nián
tuổi già; người già
过年
guò
nián
ăn Tết; đón năm mới