Đang tải...
Phồn thể: 升級
Pinyin không dấu: shengji / sheng ji
升级 (shēng jí) nghĩa là “nâng cấp (lên lớp, cải tiến)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 升級 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
系统需要升级到最新版本。
Xìtǒng xūyào shēngjí dào zuìxīn bǎnběn.
The system needs to be upgraded to the latest version.
Cập nhật: