Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 班级 (bān jí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
班级
HSK 3
Cách viết từ 班级
班级
bān
jí
lớp, khối lớp
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bān
lớp học
Học chữ 班
Dừng
Phát lại
Chậm
jí
cấp; bậc
Học chữ 级
Ví dụ
他
在
哪
个
班
级
?
Tập viết từng chữ
班
级
Từ liên quan với 班级
下班
xià
bān
tan làm
上班
shàng
bān
đi làm
级
jí
cấp; bậc
班长
bān
zhǎng
lớp trưởng
中级
zhōng
jí
trung cấp
班
bān
lớp học
年级
nián
jí
khối lớp
航班
háng
bān
chuyến bay
加班
jiā
bān
tăng ca; làm thêm giờ
培训班
péi
xùn
bān
lớp đào tạo
超级
chāo
jí
siêu, siêu cấp, cực kỳ
初级
chū
jí
sơ cấp, bước đầu