Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 加班 (jiā bān) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
加班
HSK 4
Cách viết từ 加班
加班
jiā
bān
tăng ca; làm thêm giờ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Jiā
thêm; tăng
Học chữ 加
Dừng
Phát lại
Chậm
bān
lớp học
Học chữ 班
Ví dụ
我
今
天
加
班
了
。
Tập viết từng chữ
加
班
Từ liên quan với 加班
下班
xià
bān
tan làm
上班
shàng
bān
đi làm
加
Jiā
thêm; tăng
加油
jiā
yóu
(đgt) đổ xăng; (thán) cố lên
班长
bān
zhǎng
lớp trưởng
班
bān
lớp học
参加
cān
jiā
tham gia
更加
gèng
jiā
hơn, càng thêm
加强
jiā
qiáng
tăng cường, củng cố
加快
jiā
kuài
tăng nhanh, tăng tốc, đẩy nhanh
班级
bān
jí
lớp, khối lớp
航班
háng
bān
chuyến bay