Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
班
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 班 (bān) — thứ tự nét chuẩn
班
bān
lớp học
Ví dụ
我
们
班
有
三
十
个
学
生
。
Nghĩa của 班 →
Tập viết
Từ liên quan với 班
下班
xià
bān
tan làm
上班
shàng
bān
đi làm
班长
bān
zhǎng
lớp trưởng
班级
bān
jí
lớp, khối lớp
航班
háng
bān
chuyến bay
加班
jiā
bān
tăng ca; làm thêm giờ
培训班
péi
xùn
bān
lớp đào tạo
值班
zhí
bān
chức năng (phận sự)
西班牙语
Xī
bān
yá
yǔ
tiếng Tây Ban Nha
上班族
shàng
bān
zú
dân văn phòng (nhân viên công sở)