Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
上班
HSK 2
Cách viết từ 上班 (shàng bān) — thứ tự nét từng chữ
上班
shàng
bān
đi làm
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shǎng
trên
Học chữ 上
Dừng
Phát lại
Chậm
bān
lớp học
Học chữ 班
Ví dụ
我
八
点
上
班
。
Nghĩa của 上班 →
Tập viết từng chữ
上
班
Từ liên quan với 上班
上
shǎng
trên
上午
shàng
wǔ
buổi sáng
身上
shēn
shang
trên người; trên mình
路上
lù
shang
trên đường
车上
chē
shàng
trên xe
地上
dì
shang
dưới đất, trên mặt đất
网上
wǎng
shàng
trên mạng, trực tuyến
上次
shàng
cì
lần trước
上学
shàng
xué
đi học
上课
shàng
kè
lên lớp; vào học; đi học; đến lớp
下班
xià
bān
tan làm
上车
shàng
chē
lên xe