Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 西班牙语 (Xī bān yá yǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
西班牙语
HSK 6
Cách viết từ 西班牙语
西班牙语
Xī
bān
yá
yǔ
tiếng Tây Ban Nha
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xī
Tây
Học chữ 西
Dừng
Phát lại
Chậm
bān
lớp học
Học chữ 班
Dừng
Phát lại
Chậm
yá
răng
Học chữ 牙
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
正
在
学
习
西
班
牙
语
。
Tập viết từng chữ
西
班
牙
Từ liên quan với 西班牙语
东西
dōng
xī
Đông Tây; đồ, đồ vật, đồ dùng
汉语
hàn
yǔ
Tiếng Trung
下班
xià
bān
tan làm
外语
wài
yǔ
ngoại ngữ
西边
xī
biān
phía Tây, hướng Tây
上班
shàng
bān
đi làm
西瓜
xī
guā
dưa hấu
英语
Yīng
yǔ
tiếng Anh
西方
Xī
fāng
phương Tây
西南
xī
nán
tây nam
西北
Xī
běi
tây bắc
班长
bān
zhǎng
lớp trưởng