Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
牙
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 牙 (yá) — thứ tự nét chuẩn
牙
yá
răng
Ví dụ
他
的
牙
很
白
。
Nghĩa của 牙 →
Tập viết
Từ liên quan với 牙
刷牙
shuā
yá
đánh răng
牙膏
yá
gāo
牙刷
yá
shuā
bàn chải đánh răng
牙齿
yá
chǐ
西班牙语
Xī
bān
yá
yǔ
tiếng Tây Ban Nha