Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 牙齿 (yá chǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
牙齿
HSK 5
Cách viết từ 牙齿
牙齿
yá
chǐ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yá
răng
Học chữ 牙
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
牙
Từ liên quan với 牙齿
刷牙
shuā
yá
đánh răng
牙膏
yá
gāo
牙
yá
răng
牙刷
yá
shuā
bàn chải đánh răng
西班牙语
Xī
bān
yá
yǔ
tiếng Tây Ban Nha