Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
牙刷
HSK 4
Cách viết từ 牙刷 (yá shuā) — thứ tự nét từng chữ
牙刷
yá
shuā
bàn chải đánh răng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yá
răng
Học chữ 牙
Dừng
Phát lại
Chậm
shuā
chải; quét
Học chữ 刷
Ví dụ
我
需
要
买
一
个
新
牙
刷
。
Nghĩa của 牙刷 →
Tập viết từng chữ
牙
刷
Từ liên quan với 牙刷
刷牙
shuā
yá
đánh răng
牙膏
yá
gāo
牙
yá
răng
刷
shuā
chải; quét
刷子
shuā
zi
bàn chải
牙齿
yá
chǐ
印刷
yìn
shuā
in ấn
西班牙语
Xī
bān
yá
yǔ
tiếng Tây Ban Nha