Đang tải...
Pinyin không dấu: ya
牙 (yá) nghĩa là “răng”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 颗
他的牙很白。
Tā de yá hěn bái.
His teeth are very white.
Cập nhật: 2026-07-18