Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
刷
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 刷 (shuā) — thứ tự nét chuẩn
刷
shuā
chải; quét
Ví dụ
请
刷
一
下
卡
。
Nghĩa của 刷 →
Tập viết
Từ liên quan với 刷
刷牙
shuā
yá
đánh răng
牙刷
yá
shuā
bàn chải đánh răng
刷子
shuā
zi
bàn chải
印刷
yìn
shuā
in ấn