Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 印刷 (yìn shuā) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
印刷
HSK 5
Cách viết từ 印刷
印刷
yìn
shuā
in ấn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Yìn
in, đóng dấu
Học chữ 印
Dừng
Phát lại
Chậm
shuā
chải; quét
Học chữ 刷
Ví dụ
随
着
印
刷
技
术
的
发
展
书
籍
变
得
越
来
越
普
及
了
。
Tập viết từng chữ
印
刷
Từ liên quan với 印刷
刷牙
shuā
yá
đánh răng
打印
dǎ
yìn
in
复印
fù
yìn
photocopy, sao chép
印象
yìn
xiàng
ấn tượng, hình ảnh
刷
shuā
chải; quét
牙刷
yá
shuā
bàn chải đánh răng
刷子
shuā
zi
bàn chải
印
Yìn
in, đóng dấu
脚印
jiǎo
yìn
dấu chân (vết)
打印机
dǎ
yìn
jī
máy in (tin học)