Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
脚印
HSK 6
Cách viết từ 脚印 (jiǎo yìn) — thứ tự nét từng chữ
脚印
jiǎo
yìn
dấu chân (vết)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiǎo
chân
Học chữ 脚
Dừng
Phát lại
Chậm
Yìn
in, đóng dấu
Học chữ 印
Ví dụ
沙
滩
上
留
下
了
一
串
脚
印
。
Nghĩa của 脚印 →
Tập viết từng chữ
脚
印
Từ liên quan với 脚印
脚
jiǎo
chân
打印
dǎ
yìn
in
复印
fù
yìn
photocopy, sao chép
印象
yìn
xiàng
ấn tượng, hình ảnh
印刷
yìn
shuā
in ấn
脚步
jiǎo
bù
bước chân
印
Yìn
in, đóng dấu
打印机
dǎ
yìn
jī
máy in (tin học)