Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
脚
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 脚 (jiǎo) — thứ tự nét chuẩn
脚
jiǎo
chân
Ví dụ
我
的
脚
很
疼
。
Nghĩa của 脚 →
Tập viết
Từ liên quan với 脚
脚步
jiǎo
bù
bước chân
脚印
jiǎo
yìn
dấu chân (vết)