Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 打印机 (dǎ yìn jī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
打印机
HSK 6
Cách viết từ 打印机
打印机
dǎ
yìn
jī
máy in (tin học)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dá
gõ, đập, đánh
Học chữ 打
Dừng
Phát lại
Chậm
Yìn
in, đóng dấu
Học chữ 印
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
办
公
室
的
打
印
机
坏
了
。
Tập viết từng chữ
打
印
Từ liên quan với 打印机
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
飞机
fēi
jī
máy bay
打
dá
gõ, đập, đánh
打开
dǎ
kāi
mở ra
机票
jī
piào
vé máy bay
打球
dǎ
qiú
chơi bóng
电视机
diàn
shì
jī
TV
打车
dǎ
chē
gọi xe
机场
jī
chǎng
sân bay
手机
shǒu
jī
điện thoại
相机
xiàng
jī
máy ảnh
计算机
jì
suàn
jī
máy tính