Đang tải...
Phồn thể: 打印機
Pinyin không dấu: dayinji / da yin ji
打印机 (dǎ yìn jī) nghĩa là “máy in (tin học)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 打印機 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
办公室的打印机坏了。
Bàngōngshì de dǎ yìn jī huài le.
The office printer is broken.
Cập nhật: