Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
印
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 印 (Yìn) — thứ tự nét chuẩn
印
Yìn
in, đóng dấu
Ví dụ
这
本
书
已
经
印
了
三
版
了
。
Nghĩa của 印 →
Tập viết
Từ liên quan với 印
打印
dǎ
yìn
in
复印
fù
yìn
photocopy, sao chép
印象
yìn
xiàng
ấn tượng, hình ảnh
印刷
yìn
shuā
in ấn
脚印
jiǎo
yìn
dấu chân (vết)
打印机
dǎ
yìn
jī
máy in (tin học)