Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 印象 (yìn xiàng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
印象
HSK 4
Cách viết từ 印象
印象
yìn
xiàng
ấn tượng, hình ảnh
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Yìn
in, đóng dấu
Học chữ 印
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
留
下
了
好
印
象
。
Tập viết từng chữ
印
Từ liên quan với 印象
打印
dǎ
yìn
in
复印
fù
yìn
photocopy, sao chép
抽象
chōu
xiàng
大象
dà
xiàng
voi
对象
duì
xiàng
đối tượng; người yêu
现象
xiàn
xiàng
hiện tượng
想象
xiǎng
xiàng
tưởng tượng
象棋
xiàng
qí
象征
xiàng
zhēng
tượng trưng, biểu tượng
形象
xíng
xiàng
hình ảnh, hình tượng
印刷
yìn
shuā
in ấn
景象
jǐng
xiàng
cảnh tượng, quang cảnh