Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 想象 (xiǎng xiàng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
想象
HSK 5
Cách viết từ 想象
想象
xiǎng
xiàng
tưởng tượng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xiǎng
muốn; nhớ; nghĩ
Học chữ 想
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
们
需
要
想
象
。
Tập viết từng chữ
想
Từ liên quan với 想象
想
xiǎng
muốn; nhớ; nghĩ
想到
xiǎng
dào
nghĩ đến
想法
xiǎng
fǎ
cách nghĩ; ý tưởng
想起
xiǎng
qǐ
nhớ ra
理想
lǐ
xiǎng
(tt) lý tưởng; (dt) lý tưởng; ước mơ
印象
yìn
xiàng
ấn tượng, hình ảnh
没想到
méi
xiǎng
dào
không ngờ
抽象
chōu
xiàng
大象
dà
xiàng
voi
对象
duì
xiàng
đối tượng; người yêu
感想
gǎn
xiǎng
cảm nghĩ, cảm tưởng
幻想
huàn
xiǎng
huyễn tưởng, ảo tưởng (giấc mơ)