Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 象征 (xiàng zhēng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
象征
HSK 5
Cách viết từ 象征
象征
xiàng
zhēng
tượng trưng, biểu tượng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
红
色
在
中
国
文
化
中
象
征
着
喜
庆
。
Từ liên quan với 象征
印象
yìn
xiàng
ấn tượng, hình ảnh
抽象
chōu
xiàng
大象
dà
xiàng
voi
对象
duì
xiàng
đối tượng; người yêu
特征
tè
zhēng
đặc trưng
现象
xiàn
xiàng
hiện tượng
想象
xiǎng
xiàng
tưởng tượng
象棋
xiàng
qí
形象
xíng
xiàng
hình ảnh, hình tượng
征求
zhēng
qiú
trưng cầu; xin ý kiến
景象
jǐng
xiàng
cảnh tượng, quang cảnh
迹象
jì
xiàng