Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 征求 (zhēng qiú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
征求
HSK 5
Cách viết từ 征求
征求
zhēng
qiú
trưng cầu; xin ý kiến
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
qiú
cầu; xin; tìm kiếm
Học chữ 求
Ví dụ
我
们
需
要
征
求
。
Tập viết từng chữ
求
Từ liên quan với 征求
求
qiú
cầu; xin; tìm kiếm
要求
yāo
qiú
(đgt) yêu cầu; (dt) yêu cầu
请求
qǐng
qiú
(đgt) yêu cầu; đề nghị; (dt) yêu cầu; lời đề nghị
特征
tè
zhēng
đặc trưng
象征
xiàng
zhēng
tượng trưng, biểu tượng
追求
zhuī
qiú
theo đuổi
寻求
xún
qiú
tìm kiếm, cầu xin, tìm tòi
供不应求
gōng
bù
yìng
qiú
急于求成
jí
yú
qiú
chéng
精益求精
jīng
yì
qiú
jīng
力求
lì
qiú
谋求
móu
qiú